menu_book
見出し語検索結果 "cung - cầu thị trường" (1件)
cung - cầu thị trường
日本語
フ市場の需給
Công ty có thể đẩy giá bán heo lên, nhưng vẫn phụ thuộc vào cung - cầu thị trường.
同社は豚肉の販売価格を上げることができるが、依然として市場の需給に依存する。
swap_horiz
類語検索結果 "cung - cầu thị trường" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cung - cầu thị trường" (1件)
Công ty có thể đẩy giá bán heo lên, nhưng vẫn phụ thuộc vào cung - cầu thị trường.
同社は豚肉の販売価格を上げることができるが、依然として市場の需給に依存する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)